Màn hình tương tác MAXHUB F5 Series hỗ trợ AI cho lớp học
Mô tả
Giáo viên cần chuyển linh hoạt giữa bài trình chiếu, viết bảng và hoạt động tương tác để học sinh theo dõi được mạch bài học. MAXHUB F5 Series tập hợp màn hình 4K, công cụ EasiClass AI, camera đa tiêu cự và âm thanh tích hợp trong một thiết bị. Nền tảng Windows trên mô-đun PC giúp nhà trường tiếp tục khai thác học liệu, ứng dụng quen thuộc và bổ sung công cụ hỗ trợ giảng dạy.

MAXHUB F5 Series vận hành lớp học trên nền tảng Windows
Cấu hình Windows của dòng F5 sử dụng mô-đun PC MT82S chạy Windows 11 Pro. Giáo viên có thể tiếp tục dùng PowerPoint, Edge, Whiteboard và các phần mềm giảng dạy tương thích trong quy trình khai thác học liệu sẵn có. Bản thân màn hình còn có hệ điều hành Android 15.0 tích hợp; đây là nền tảng riêng với Windows trên mô-đun PC.
Trong giờ học, nền tảng này hỗ trợ các nhu cầu sử dụng sau:
- Ứng dụng quen thuộc: Giáo viên mở bài trình chiếu, duyệt nội dung và viết bảng trong môi trường Windows thường dùng.
- Phần mềm giảng dạy: Nền tảng Windows cho phép nhà trường tiếp tục khai thác các công cụ dạy học và làm việc tương thích đang sử dụng.
- Đa nhiệm: Mô-đun PC Intel hỗ trợ phối hợp bài trình chiếu, video, trình duyệt và bảng trắng trong cùng buổi học.
- Thiết bị cá nhân: Giáo viên có thể chia sẻ nội dung không dây từ laptop hoặc máy tính bảng lên màn hình và chuyển đổi giữa các thiết bị.
- Thao tác trực tiếp: Điều khiển bằng cử chỉ hỗ trợ điều hướng bài học, chuyển nội dung và chú thích ngay trên màn hình.
- Công cụ AI: Những tiện ích lớp học bổ sung hỗ trợ khâu chuẩn bị bài, tổ chức tương tác và thu nhận phản hồi.

Công cụ EasiClass AI hỗ trợ toàn bộ tiến trình bài học
EasiClass kết nối việc chuẩn bị nội dung với hoạt động trên lớp và bài tập tương tác. Giáo viên có thể tổ chức phần trình bày, minh họa và bài tập trong cùng tiến trình, đồng thời lựa chọn nội dung phù hợp mục tiêu bài học.

Bảng trắng AI nhận biết chữ viết tay
Khi giáo viên viết trực tiếp lên bảng trắng, EasiClass có thể nhận biết nội dung viết tay và chuyển thành công cụ theo môn học. Với nội dung cần biểu diễn bằng đồ thị hoặc hình học, cách thao tác này giúp đưa phần giải thích sang dạng trực quan ngay trong quá trình giảng dạy.

AI gợi ý nội dung và hoạt động giảng dạy
Công cụ AI Teaching Inspiration hỗ trợ tạo nội dung bài giảng, hoạt động lớp học và ý tưởng triển khai. Giáo viên có thể dùng những gợi ý này làm điểm xuất phát, sau đó kiểm tra và điều chỉnh theo chương trình, trình độ học sinh và thời lượng thực tế.

Trò chơi tương tác với mẫu có thể tùy chỉnh
EasiClass hỗ trợ tạo trò chơi bằng AI và các mẫu có thể tùy chỉnh. Giáo viên chọn cách tổ chức phù hợp với nội dung cần luyện tập, từ đó kết hợp phần giảng giải với hoạt động có sự tham gia của người học.

Bộ công cụ dành cho nhiều môn học
Các công cụ chuyên môn được cung cấp để sử dụng theo tình huống lớp học. Hình minh họa của hãng thể hiện những công cụ như hình học, bảng tuần hoàn và bàn phím đàn; giáo viên có thể gọi công cụ cần thiết khi bài học chuyển sang phần minh họa hoặc thực hành.

Bài tập lớp học và tương tác thời gian thực
Từ nội dung bài giảng, giáo viên có thể tổ chức bài tập hoặc câu hỏi tương tác ngay trong giờ học. Phản hồi của học sinh giúp giáo viên nhận biết phần kiến thức cần giải thích thêm trước khi chuyển sang nội dung tiếp theo.

Hiển thị rõ từ nhiều vị trí trong những tiết học dài
F5 Series có màn hình 75 inch và 86 inch, cùng độ phân giải 3840 × 2160. Việc lựa chọn kích thước cần gắn với vị trí ngồi, khoảng cách quan sát và nội dung thường trình bày, đặc biệt khi học sinh phải đọc chữ, xem đồ thị hoặc theo dõi chú thích trong thời gian dài.

Góc nhìn rộng, chống chói và công nghệ hỗ trợ quan sát
Ngoài kích thước màn hình, F5 chú trọng khả năng quan sát từ các góc khác nhau. Tấm nền có góc nhìn 178° theo chiều ngang và dọc; kính chống chói và công nghệ hỗ trợ mắt góp phần duy trì nội dung dễ quan sát khi người học không ngồi chính diện.
- Phim quang học góc rộng: Wide-Angle Optical Film Technology hỗ trợ tăng độ sáng khi nhìn từ bên cạnh tối đa 4 lần theo phép so sánh của hãng.
- Kính chống chói: Bề mặt anti-glare hạn chế phản xạ trong lớp có nhiều ánh sáng; thông số haze được công bố là 25%.
- DC dimming: Công nghệ điều chỉnh sáng DC giúp độ sáng ổn định trong quá trình quan sát kéo dài.
- Giảm ánh sáng xanh: Công nghệ low blue light hỗ trợ sự thoải mái khi nhìn màn hình; hãng công bố TÜV Flicker Free và TÜV Low Blue Light.
Lưu ý về độ sáng góc bên: Mức cải thiện tối đa 4 lần được so với màn hình thông thường không có Wide-Angle Optical Film Technology, dựa trên thử nghiệm nội bộ trong điều kiện kiểm soát. Kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, cách lắp đặt, bố trí phòng, điều kiện âm học, ánh sáng, mạng và các yếu tố sử dụng khác. Thông số độ sáng góc bên của F5 được công bố là tối thiểu 1/3 độ sáng tại tâm ở góc ±60°.

Âm thanh tích hợp hỗ trợ truyền đạt nội dung trong lớp
Tăng độ rõ giọng nói bằng AI và hệ thống loa 2.2 kênh
Xử lý giọng nói bằng AI hoạt động theo thời gian thực để tăng độ rõ của tiếng nói. Hệ thống loa 2.2 kênh có công suất đầu ra 2 × 8 W + 2 × 18 W, tương đương 52 W; mức công suất tối đa là 2 × 12 W + 2 × 25 W, tương đương 74 W. Phân biệt hai mức này giúp nhà trường đánh giá thông số âm thanh đúng theo điều kiện công bố.

SkyWave hướng âm thanh ra phía người học
Hệ thống SkyWave sử dụng thiết kế loa hướng ra trước. Hãng công bố mức áp suất âm 88 dB tại khoảng cách 1 m và khả năng truyền âm xa hơn tối đa 4 lần so với thiết kế đối chiếu. Với lớp học, hướng phát âm là một dữ kiện cần xem xét cùng vị trí đặt màn hình và độ vang của phòng.
Lưu ý về khoảng truyền âm: Mức tối đa 4 lần được so với thiết kế loa ở cạnh dưới thông thường của MAXHUB trong thử nghiệm có kiểm soát. Hiệu quả tại phòng thực tế phụ thuộc cấu hình, cách lắp đặt, bố trí phòng, điều kiện âm học và các điều kiện sử dụng; con số này không xác định một khoảng cách cố định cho mọi lớp học.

Mảng tám micro phục vụ dạy học từ xa
F5 tích hợp mảng 8 micro với góc thu 180° và phạm vi thu giọng được công bố từ 0 đến 12 m. Xử lý âm thanh gồm AI spatial sound, AEC khử tiếng vọng, ANC giảm tiếng ồn bằng AI và AGC điều chỉnh độ khuếch đại tự động. Cụm micro hỗ trợ truyền tiếng nói khi giảng dạy từ xa hoặc sử dụng ứng dụng hội nghị trực tuyến phù hợp.
Lưu ý về phạm vi thu: Khoảng thu tối đa 12 m là kết quả thử nghiệm nội bộ trong điều kiện kiểm soát. Khi triển khai, cần đánh giá cùng bố trí phòng, tiếng ồn, độ vang, vị trí người nói, cấu hình và các điều kiện sử dụng thực tế.

Camera đa tiêu cự hỗ trợ quan sát hoạt động lớp học
Hệ thống camera hỗ trợ quan sát và ghi hình lớp học, kết hợp góc nhìn toàn cảnh, hình ảnh chi tiết và zoom quang học 5 lần để theo dõi hoạt động từ phía trước đến phía sau lớp. Bảng thông số ghi cụm 5 camera với tổng độ phân giải 60 MP: 1 camera panorama 8 MP, 2 camera telephoto 13 MP và 2 camera fusion 13 MP. Đây là thông số của cả cụm, không phải độ phân giải của một camera đơn.

AI hỗ trợ lựa chọn người tham gia và nhận phản hồi
Các tính năng phân tích lớp học sử dụng AI tại thiết bị và xử lý ẩn danh. Nhờ kết hợp camera với công cụ tương tác, giáo viên có thêm cách tổ chức hoạt động mà không phải tự theo dõi từng phản hồi bằng thao tác thủ công.
Lưu ý về quyền riêng tư: Với các tính năng phân tích lớp học này, hãng công bố không nhận diện khuôn mặt và không tải dữ liệu lên đám mây. Ảnh thô được xóa ngay sau khi xử lý; luồng video và dữ liệu liên quan được giữ tại thiết bị. Phạm vi công bố này áp dụng cho chức năng AI phân tích lớp học nêu tại đây.
Đếm người tham gia và lựa chọn ngẫu nhiên
Smart Classroom Interaction hỗ trợ đếm người tham gia và lựa chọn học sinh ngẫu nhiên. Giáo viên có thể dùng các công cụ này để phân bổ lượt tham gia hoạt động, tạo thêm cơ hội phát biểu trong lớp.

Trả lời bằng cử chỉ và thăm dò ý kiến
Instant Classroom Feedback cho phép học sinh trả lời bằng cử chỉ và tham gia thăm dò ý kiến. Giáo viên thu nhận phản hồi nhanh để nhận biết mức độ tham gia hoặc điều chỉnh cách giải thích ngay trong buổi học.

Nền tảng Intel và cấu hình lưu trữ phục vụ học liệu
Mô-đun MT82S sử dụng Intel Core i5 thế hệ 13 với Intel UHD Graphics tương ứng. Cấu hình được công bố có RAM 8 GB, có thể lên tới 32 GB, và lưu trữ 256 GB, có thể lên tới 1 TB. Khi lập cấu hình đặt mua, cần xác định dung lượng RAM và lưu trữ thực tế cùng khả năng nâng cấp đến các mức tối đa này.
Khi lựa chọn cấu hình, nhà trường nên xem xét số ứng dụng thường mở đồng thời, loại video sử dụng và lượng học liệu cần lưu tại thiết bị. Hai kích thước màn hình được hãng giới thiệu là 75 inch và 86 inch.

MAXHUB Pivot+ hỗ trợ quản lý thiết bị và nội dung tập trung
Khi triển khai nhiều lớp học, việc kiểm tra và cập nhật từng màn hình có thể tạo thêm công việc vận hành. Pivot+ tập trung quản lý thiết bị, ứng dụng và nội dung vào một nền tảng để bộ phận phụ trách có thể theo dõi toàn hệ thống.
Bảng điều khiển và quản lý ứng dụng
Giao diện tập trung cung cấp bảng điều khiển, quản lý thiết bị và kiểm soát ứng dụng. Nền tảng Pivot+ hỗ trợ quản lý thiết bị MAXHUB trên Windows và Android, gửi lệnh theo nhóm và cài đặt hoặc quản lý ứng dụng từ xa; phạm vi sử dụng cần được xác định với gói triển khai phù hợp.

Phân phối học liệu và thông báo
Học liệu và thông báo được tổ chức trên một nền tảng rồi phân phối đến lớp học hoặc tòa nhà. Với trường có nhiều khu vực, cách làm này giúp bộ phận vận hành chủ động sắp xếp nội dung dùng chung và thông tin cần hiển thị.

Điều khiển, cập nhật và xử lý sự cố từ xa
Pivot+ hỗ trợ điều khiển thiết bị, cập nhật, quản lý sự cố và theo dõi hệ thống từ xa. Các khả năng như cập nhật firmware theo nhóm và quản lý nhật ký tập trung bổ sung dữ liệu phục vụ kiểm tra, bảo trì hệ thống màn hình.

Độ bền và hiệu quả năng lượng cho nhu cầu sử dụng thường xuyên
Bảo vệ khỏi bụi theo mức IP5X
Thiết bị được hãng công bố mức bảo vệ khỏi bụi IP5X, phục vụ nhu cầu vận hành trong môi trường lớp học. Khi bố trí màn hình, vẫn cần tuân thủ nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện lắp đặt trong thông số kỹ thuật.

Độ truyền sáng cao hỗ trợ tiết kiệm điện
Thiết kế hiển thị có độ truyền sáng cao được giới thiệu với khả năng tạo cùng độ sáng bằng mức công suất thấp hơn. Đặc điểm này có ý nghĩa khi nhiều màn hình được sử dụng thường xuyên; hiệu quả điện năng cần được đánh giá theo độ sáng cài đặt và lịch vận hành thực tế.

Chứng nhận ENERGY STAR
F5 Series được công bố đạt chứng nhận ENERGY STAR về hiệu quả năng lượng. Công suất ở chế độ chờ không vượt quá 0,5 W theo bảng thông số. Nhà trường có thể xem xét dữ kiện này cùng lịch sử dụng và cách quản lý thiết bị để đánh giá chi phí vận hành lâu dài.

Bảo hành giới hạn ba năm và điều kiện vận hành
MAXHUB công bố bảo hành giới hạn 3 năm và khả năng hoạt động tới 50.000 giờ trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Điều kiện bảo hành áp dụng cho cấu hình và khu vực mua cần được xác định khi lập phương án đầu tư.
Lưu ý: Mốc tối đa 50.000 giờ dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của MAXHUB với điều kiện kiểm soát. Đây là dữ liệu vận hành được hãng công bố, không phải thời hạn bảo hành 50.000 giờ.

Ứng dụng của MAXHUB F5 Series trong không gian giáo dục
Từ màn hình lớn, khả năng viết trực tiếp đến camera và âm thanh tích hợp, F5 có thể được xem xét cho những không gian cần kết hợp trình bày với hoạt động tương tác. Phương án cụ thể nên dựa trên cách tổ chức buổi học và điều kiện phòng:
- Lớp học trực tiếp: Giáo viên phối hợp học liệu số, bảng trắng và công cụ môn học để giải thích nội dung và tổ chức hoạt động.
- Lớp học có người tham gia từ xa: Camera và mảng micro tích hợp hỗ trợ giao tiếp qua phần mềm phù hợp; chất lượng thực tế cần kiểm tra cùng âm học và kết nối mạng.
- Phòng đào tạo và thực hành: Màn hình phục vụ trình bày quy trình, thảo luận, làm bài tập hoặc khảo sát trong buổi học.
SAVITEL có thể tư vấn lựa chọn giữa màn hình 75 inch và 86 inch, cấu hình PC, phương án kết nối và nhu cầu quản trị tập trung dựa trên không gian cùng học liệu sử dụng.

Thông số kỹ thuật MAXHUB F5 Series
Các nhóm thông số dưới đây giữ tách biệt phần màn hình, hệ điều hành tích hợp và mô-đun PC. Trừ kích thước, các giá trị liệt kê áp dụng cho cả F7550 và F8650 theo bảng thông số của dòng F5.
Màn hình và chất lượng hiển thị
- Model và kích thước: F7550: 75 inch; F8650: 86 inch.
- Tỷ lệ khung hình: 16:9.
- Độ phân giải: 3840(H) × 2160(V), 4K UHD.
- Góc nhìn: 178° theo chiều ngang và chiều dọc (H/V).
- Loại tấm nền: Tấm nền góc nhìn rộng (Wide Viewing Angle Panel).
- Độ sáng: 400 nits điển hình; 450 nits tối đa.
- Độ sáng khi nhìn từ bên: ≥ 1/3 độ sáng tại tâm ở góc ±60°.
- Độ tương phản: 5.500:1 điển hình; 50.000:1 động.
- Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu, 10 bit.
- Dải màu điển hình: 98% sRGB.
- Độ chính xác màu: ΔE ≤ 1.
- Kính: Zero parallax; kính cường lực dày 3 mm, độ cứng 9H.
- Công nghệ bề mặt: Chống chói (anti-glare), haze 25%.
- Công nghệ hỗ trợ mắt: TÜV Flicker Free; TÜV Low Blue Light.
- Tần số quét: 60 Hz.
- Thời gian đáp ứng: 6,5 ms.
- Hệ thống đèn nền: DLED.
Hệ thống cảm ứng và MAXHUB Think&Ink
- Công nghệ cảm ứng: Nhận biết hồng ngoại.
- Số điểm chạm: 50 điểm.
- Độ chính xác: ±1,5 mm.
- MAXHUB Think&Ink: Chú thích trực tiếp (Direct Annotation); nhận biết đối tượng nhiều cấp (Multi-level Object Recognition); một bút, hai màu (Single Pen Dual Color).
Hệ điều hành Android tích hợp
- Hệ điều hành: Android 15.0.
- CPU: A55 tám nhân (Octa-core A55).
- GPU: Mali-G52 MC1.
Hệ điều hành và cấu hình mô-đun PC MT82S
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro.
- CPU: Intel Core i5 thế hệ 13 (13th Generation Intel Core i5 Processor).
- GPU: Intel UHD Graphics dành cho bộ xử lý Intel thế hệ 13.
- RAM: 8 GB; cấu hình tối đa 32 GB.
- Lưu trữ: 256 GB; cấu hình tối đa 1 TB.
Cổng kết nối và mô-đun không dây
- Cổng trên màn hình: HDMI IN × 2; USB 2.0 × 1; USB 3.0 × 2; Touch × 1; USB Type-C × 1; AUDIO OUT × 1; RS232 × 1.
- Cổng trên mô-đun PC: HDMI OUT × 1; USB 2.0 × 3; USB 3.0 × 3; MIC IN × 1; RJ45 × 1.
- Khe mô-đun PC: 1 khe, chuẩn 40 chân (40 Pins).
- Khe mô-đun Wi-Fi: 1 khe.
- Mô-đun Wi-Fi SI07B: Hỗ trợ Wi-Fi 6; 802.11ac/b/g/n/a/ax; băng tần 2,4 GHz và 5 GHz.
- Bluetooth: 5.2.
Hệ thống camera
- Số lượng: 5 camera.
- Độ phân giải cụm camera: 60 MP: panorama 8 MP × 1; telephoto 13 MP × 2; fusion camera 13 MP × 2.
- Tính năng: Đếm người (Person counting); lựa chọn ngẫu nhiên (Random election); nhận biết cử chỉ (Gesture recognition).
Hệ thống loa
- Hệ thống âm thanh: SkyWave Sound System.
- Số kênh: 2.2.
- Công suất đầu ra: 2 × 8 W + 2 × 18 W, tổng 52 W.
- Công suất tối đa: 2 × 12 W + 2 × 25 W, tổng 74 W.
- Mức áp suất âm: 88 dB tại 1 m.
Mảng micro và xử lý âm thanh
- Số lượng: Mảng 8 micro.
- Góc thu: 180°.
- Phạm vi thu: 0–12 m theo điều kiện thử nghiệm của hãng.
- Xử lý âm thanh: AI spatial sound; AEC (Auto echo cancellation) khử tiếng vọng; ANC (AI noise cancellation) giảm tiếng ồn bằng AI; AGC (Auto gain control) tự động điều chỉnh độ khuếch đại.
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ vận hành: 0–40 °C.
- Nhiệt độ lưu trữ: -20–60 °C.
- Độ ẩm vận hành: 10–90% RH.
- Độ ẩm lưu trữ: 10–90% RH.
- Độ cao: Dưới 5.000 m.
Nguồn điện và chế độ chờ
- Nguồn cấp: AC 100–240 V, 50/60 Hz.
- Công suất chế độ chờ: ≤ 0,5 W.
- Tiết kiệm năng lượng: Chứng nhận ENERGY STAR.
Tài liệu sản phẩm MAXHUB F5 Series
Tài liệu “Maxhub F5 Series Datasheet” đi kèm gói sản phẩm cung cấp tổng quan tính năng, hình minh họa và thông số của F7550, F8650. Khi lập cấu hình, cần đọc riêng thông tin màn hình, mô-đun PC MT82S và mô-đun không dây SI07B để xác định đúng thành phần sử dụng. Tài liệu PDF được đính kèm tại mục tài liệu sản phẩm.
Màn hình 4K, công cụ AI, camera và âm thanh tích hợp hỗ trợ giáo viên kết hợp trình bày với hoạt động của người học. Để đầu tư phù hợp, hãy cùng SAVITEL xác định kích thước, cấu hình và cách quản lý thiết bị theo nhu cầu của nhà trường.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.